Nghệ sĩ

André Derain, người đồng sáng lập phong trào Dã thú và chọn bước ra khỏi nó

Penelope H. Fritz
André Derain
André Derain
Photo: Agence de presse Meurisse / Public domain, via Wikimedia Commons
Sinh17 tháng 6, 1880
Chatou, France
Mất8 tháng 9, 1954 (74)
Nghề nghiệpHọa sĩ và nhà điêu khắc
Giải thưởngCarnegie Prize (1928)

Trong số hai người sáng lập nên trường phái Dã thú, Henri Matisse ở lại. Còn Derain thì không. Mùa hè năm 1905 tại Collioure, nơi hai họa sĩ làm việc cạnh nhau và cho ra những tác phẩm rực rỡ màu sắc đến nỗi một nhà phê bình Paris gọi triển lãm tại Salon d’Automne của họ là chuồng giam thú dữ, lẽ ra phải là khởi đầu cho cả hai. Với Matisse, đúng là như vậy. Với Derain, nó đã là một đỉnh cao — điểm cao nhất trước một cuộc rút lui có chủ định, kéo dài suốt cuộc đời.

Le Séchage des voiles (The Drying Sails), André Derain, 1905
Le Séchage des voiles (Những cánh buồm phơi khô), 1905 — Bảo tàng Pushkin, Moskva. Đã từng được trưng bày tại Salon d’Automne, nơi giới thiệu trường phái Dã thú với Paris.

Ông sinh ra ở Chatou, một ngôi làng phía tây bắc Paris vốn đã in dấu của các danh họa — Renoir từng làm việc ở đó, và cả cộng sự tương lai Maurice de Vlaminck, người mà Derain đã chia sẻ một xưởng vẽ khi ở độ tuổi đôi mươi. Sự hợp tác ấy mang tính khai sáng: hai người đàn ông vẽ theo hướng chống lại trào lưu hàn lâm ở một vùng ngoại ô mà thủ đô chẳng mấy ai để ý. Khi ông gặp Matisse vào năm 1898, khi cả hai còn là sinh viên tại Académie Julian, quỹ đạo đã bắt đầu hiện hình. Nghĩa vụ quân sự làm gián đoạn ba năm, nhưng đến năm 1905 Derain đã đạt tới một vị thế — màu sắc như cấu trúc, bút pháp như luận điểm, những bức vải từ chối mô tả thực tại theo quy tắc của thực tại.

Triển lãm Salon d’Automne ở Paris mùa thu năm đó — với Matisse, Derain, Vlaminck và vài người khác cùng treo tranh trong một phòng trưng bày mà nhà phê bình Louis Vauxcelles đặt tên là “cage aux fauves” — đánh dấu sự ra mắt chính thức của trường phái Dã thú trong lịch sử. Các tác phẩm của Derain là những bức cực đoan nhất: những màu thuần khiết đẩy tới giới hạn cấu trúc, hình ảnh được giữ vững bằng sức mạnh đơn thuần của màu sắc. Phản ứng của công chúng, theo cách của nó, là một phán quyết về mức độ ông đã đi xa tới đâu. Không ai ở thế trung dung.

Đơn đặt hàng London sau đó là giai đoạn mà tham vọng và hoài nghi của ông cùng hiện ra rõ rệt. Được đại lý Ambroise Vollard gửi tới vẽ thành phố, Derain đã cho ra đời ba mươi bức tranh về sông Thames, cầu Tháp và Cầu Charing Cross — những bức tranh vẫn nằm trong số những ghi chép sống động nhất về London thời Edward còn tồn tại. Màu sắc trong đó uốn mình theo chân lý cảm xúc hơn là độ chính xác địa hình. Chúng lẽ ra phải là màn mở đầu cho một sự nghiệp dài lâu, không khoan nhượng.

Pinède à Cassis, André Derain, 1907
Pinède à Cassis (Rừng thông Cassis), 1907 — Bảo tàng Cantini, Marseille. Được vẽ đúng vào thời điểm Derain bắt đầu lùi bước khỏi trường phái Dã thú thuần túy.

Thay vào đó, Derain quay ngoắt. Ảnh hưởng của Cézanne, người mà ông và Picasso đang cùng nghiên cứu trong các xưởng vẽ cạnh nhau ở Montmartre, đã kéo ông rời xa sự thẳng thắn cảm xúc của trường phái Dã thú để tiến tới một thứ có cấu trúc và nhẹ nhàng hơn. Đến năm 1908, sự chuyển hướng đã diễn ra. Đến năm 1914, ông đã đặt chân tới một vùng đất nghệ thuật hoàn toàn khác. Quá trình hậu Ấn tượng lắng đọng lại, trong những năm giữa hai cuộc chiến, thành một khuynh hướng cổ điển — hình họa truyền thống, bảng màu tiết chế, các bậc thầy xưa được tham chiếu không mỉa mai. Đại lý nghệ thuật Daniel-Henry Kahnweiler đã mua toàn bộ xưởng vẽ của ông vào năm 1907; những tác phẩm mà ông thực hiện hai mươi năm sau chẳng còn giống gì với thứ Kahnweiler đã đặt cược tiền bạc vào.

La Jetée à L’Estaque, André Derain, 1906
La Jetée à L’Estaque, 1906 — một bức vải từ thời kỳ chuyển tiếp giữa trường phái Dã thú và ảnh hưởng của Cézanne.

Phản ứng của thế giới nghệ thuật phần lớn là thiếu kiên nhẫn. Trong một thế kỷ được tổ chức xoay quanh những đứt gãy liên tiếp, một nghệ sĩ rút lui về phía chủ nghĩa cổ điển sau khi đồng sáng lập một trong những đứt gãy đó trông có vẻ như là đầu hàng. Giải thưởng Carnegie năm 1928 của ông là sự công nhận chân thực, nhưng là công nhận kỹ thuật chứ không phải sự chấp nhận rủi ro. Công việc sân khấu của ông cho Ballets Russes của Diaghilev — La Boutique fantasque năm 1919, với những nhân vật commedia dell’arte và màu sắc sống động — cho thấy bản năng Dã thú vẫn còn đâu đó. Các nhà phê bình thừa nhận điều đó mà không xét lại phán quyết chung của họ.

The Last Supper, André Derain, 1911
The Last Supper (Bữa Tiệc Ly), 1911 — Viện Nghệ thuật Chicago. Một bức vải hoành tráng từ thời kỳ tiền Lập thể, kết hợp tham vọng cấu trúc với hình tượng kinh điển của các bậc thầy xưa.

Giai đoạn chiến tranh là chương gây tranh cãi nhất. Khi Đức chiếm đóng Pháp, Derain nhận lời mời tới Berlin vào năm 1941 cùng với các nghệ sĩ Pháp khác để tham dự một cuộc triển lãm do Đức Quốc xã tổ chức của nhà điêu khắc Arno Breker. Sự hiện diện của ông được sử dụng trong tuyên truyền của Đức cho công cuộc chiếm đóng. Lời bào chữa của ông — rằng ông đi dưới áp lực, rằng ông được hứa hẹn trả tự do cho tù nhân Pháp, rằng nghệ thuật của ông đứng trên chính trị — là kiểu lý lẽ mà lịch sử có xu hướng đối xử không mấy tử tế khi bằng chứng về việc bị lợi dụng đã được ghi chép lại. Một ủy ban bao gồm Picasso đã minh oan cho ông vào tháng 10 năm 1944, nhưng lệnh cấm trưng bày nghề nghiệp kéo dài một năm sau Ngày Giải phóng, và thiệt hại về mặt văn hóa kéo dài lâu hơn đáng kể.

Trong thế giới nghệ thuật hậu chiến vốn tôn vinh chủ nghĩa cấp tiến và đối xử với bất kỳ sự thỏa hiệp nào bằng sự nghi ngờ, chủ nghĩa cổ điển của Derain và các mối liên hệ thời chiến của ông trở thành bằng chứng củng cố lẫn nhau cho cùng một sự thất bại của ý chí. Ông qua đời tại Garches vào tháng 9 năm 1954, bị một chiếc xe tông, ở tuổi 74. Thị lực của ông đã bắt đầu suy yếu. Thập kỷ cuối đời ông sống phần lớn bên ngoài cuộc đối thoại chính thống về mục đích của hội họa.

Sự đánh giá lại sau khi mất diễn ra dần dần và chưa trọn vẹn. Các tác phẩm thời Dã thú của ông đạt giá đấu giá cao, và loạt tranh London của ông nay được xem là một trong những cuộc tương tác bền bỉ nhất của thế kỷ 20 với một thành phố. Vào năm 2023, các tác phẩm từng qua tay các nhà sưu tập Do Thái có tài sản bị tịch thu trong thời chiếm đóng vẫn tiếp tục được trao trả cho người thừa kế — mở ra những câu hỏi mới về các mạng lưới mà Derain từng vận động. Các bức tranh, vẫn giữ nguyên luận điểm của chúng. Liệu con người đã tạo ra chúng có đáng được phục hồi, ghi nhận một phần, hay bị kết luận vĩnh viễn — đó là câu hỏi mà các phòng trưng bày tại MoMA và Musée d’Orsay để ngỏ một cách đầy chủ ý.

Thẻ: , , , , ,

Thảo luận

Có 0 bình luận.