Phim

“Broken Voices” của Provazník biến dàn hợp xướng nữ thành cỗ máy im lặng

Molly Se-kyung

Một cô bé mười ba tuổi tài năng giành được một chỗ trong dàn hợp xướng nữ nổi tiếng thế giới, và phần thưởng ấy dần trông giống một cái bẫy. Đó là động cơ lạnh lùng của Broken Voices (tựa gốc tiếng Séc “Sbormistr”), bộ phim tâm lý giật gân Séc mà biên kịch kiêm đạo diễn Ondřej Provazník dựng lên quanh uy quyền quyến rũ nhưng bào mòn của một nhạc trưởng được yêu mến. Đây là bộ phim về tham vọng — của một đứa trẻ, một gia đình, một thiết chế — và về việc tham vọng ấy có thể bị biến thành một sợi dây xích dễ dàng đến mức nào.

Gương mặt mới Kateřina Falbrová vào vai Karolína, một ca sĩ tập sự đủ tài năng để lọt vào mắt vị nhạc trưởng đáng kính của dàn hợp xướng, Vít Mácha, do Juraj Loj thể hiện với một sự điềm tĩnh gây rợn người. Karolína hát bên cạnh chị gái và một nhóm các đối thủ, tất cả đều tranh nhau những phần đơn ca, sự chấp thuận, ánh nhìn của vị maestro. Provazník quay phòng tập như một nơi vừa đẹp đẽ vừa đe dọa, nơi việc theo đuổi một âm thanh hoàn hảo lặng lẽ cho phép mọi thứ mà những người lớn trong phòng chọn không nhìn thấy.

YouTube video

Lấy bối cảnh đầu thập niên 1990, khi Tiệp Khắc thoát ra khỏi chủ nghĩa cộng sản để bước vào một thời đại tham lam hơn, chú trọng hình ảnh hơn, bộ phim công khai lấy cảm hứng từ vụ Bambini di Praga — vụ bê bối có thật trong đó một nhạc trưởng dàn hợp xướng thiếu nhi nổi tiếng ở Praha bị kết án vì lạm dụng các bé gái dưới sự chăm sóc của ông ta suốt nhiều năm. Provazník và đồng biên kịch Kateřina Ondřejková đã cẩn trọng mô tả kết quả là một sự diễn giải tự do chứ không phải một sự tái dựng; tên tuổi và các chi tiết đều là hư cấu, và câu chuyện quan tâm đến cơ chế của việc dụ dỗ, đồng lõa và chối bỏ nhiều hơn hẳn so với sự thật nơi tòa án.

Điều khiến Broken Voices chạm đích là cách nó để nỗi kinh hoàng hiện lên hết sức bình thường. Loj không bao giờ diễn Mácha như một con quái vật; ông diễn Mácha như một người mà mọi người trong phòng đều muốn làm hài lòng, điều còn tồi tệ hơn nhiều. Falbrová, trong vai diễn điện ảnh lớn đầu tiên, giữ vững trung tâm bằng một sự tĩnh lặng đầy cảnh giác mà giới phê bình đã đặc biệt nhấn mạnh tại buổi ra mắt. Các nhà phê bình viện đến Whiplash như một cách nói tắt cho bức chân dung về sự chuyên chế nghệ thuật, nhưng Provazník nhắm đến điều gì đó lặng lẽ hơn và đáng nguyền rủa hơn: cách các thiết chế bảo vệ uy tín của chính mình, và cách một đứa trẻ học cách giữ một bí mật để giữ lấy chỗ đứng của mình.

Âm nhạc là một phần của cái bẫy. Âm thanh vút cao, kỷ luật của dàn hợp xướng thực sự đẹp đẽ, và bộ phim từ chối để khán giả tách rời vẻ đẹp đó khỏi sự cưỡng ép tạo ra nó. Mỗi nốt nhạc mà các cô bé bị thúc ép đạt tới cũng là một thước đo về mức độ kiểm soát mà người đàn ông trên bục chỉ huy đã được trao — bởi những bậc cha mẹ bị lóa mắt vì uy tín và bởi một thiết chế coi một kết quả vĩ đại là sự biện minh cho chính nó. Máy quay nấn ná trên những khuôn mặt thay vì diễn giải rành mạch, để nỗi sợ hãi tích tụ trong ánh mắt, sự do dự và những nhượng bộ nhỏ mà các cô bé chấp nhận để không bị mất lòng.

Provazník quan tâm đến mái nhà cũng nhiều như đến phòng tập. Chỗ đứng của Karolína trong dàn hợp xướng là niềm tự hào của một gia đình đọc sự quan tâm của vị maestro như một sự công nhận chứ không phải một lời cảnh báo, và người chị gái vốn đã ở trong dàn hợp xướng trở thành vừa đồng minh vừa đối thủ, vừa người che chở vừa tấm gương cảnh tỉnh. Bộ phim không khoan nhượng về việc một khát vọng bình thường — mong muốn thấy một cô con gái tài năng được tưởng thưởng — có thể bôi trơn guồng máy lạm dụng ra sao, và một gia đình có thể tự thuyết phục mình ngoảnh mặt đi thế nào. Nó chỉ là phim thời kỳ ở bề mặt; những động lực mà nó phác họa — uy tín mua lấy sự im lặng và những đứa trẻ gánh chịu cái giá — mang tính thời sự một cách nhức nhối.

Không điều nào trong số đó chuyển thành cuộc đua giải thưởng gọn gàng mà những người ủng hộ nó mong muốn. Các quan chức tại Viện Hàn lâm Điện ảnh và Truyền hình Séc đã công khai đề cử Broken Voices làm tác phẩm dự Oscar của quốc gia, một sự thúc đẩy mà nhiều nhà làm phim công khai gọi là mang tính thao túng; khi toàn thể thành viên bỏ phiếu, họ lại chọn bộ phim tài liệu của Klára Tasovská, I’m Not Everything I Want to Be. Bộ phim cũng dừng lại trước sự thanh tẩy. Nó chẩn đoán cách lạm dụng được dung dưỡng một cách tự tin hơn hẳn so với việc hình dung bất kỳ sự phán xét nào, và những khán giả tìm kiếm công lý — hay thậm chí chỉ là để những người lớn quanh Karolína hành động — sẽ ra về với nỗi khó chịu còn nguyên vẹn. Sự từ chối đó là có chủ ý, nhưng nó có nghĩa là bộ phim lên án một hệ thống mà không giả vờ đã chữa lành nó.

Kateřina Falbrová in the Czech drama Broken Voices (2025)
Kateřina Falbrová in Broken Voices (2025)

Ít nhất thì thành tích liên hoan phim là không thể nghi ngờ. Broken Voices ra mắt ở hạng mục tranh giải chính tại Karlovy Vary, nơi Falbrová nhận Giải Đề cử Đặc biệt của Ban Giám khảo và bộ phim giành Nhãn Europa Cinemas. Phim còn có thêm Giải của Giới Phê bình Điện ảnh Séc cho phim hay nhất, một giải khán giả tại Oldenburg và một vinh danh FIPRESCI tại Tromsø, và nó tiếp tục lưu diễn qua các liên hoan phim từ Marrakech đến Thượng Hải. Ở quê nhà, phim đến rạp trước khi lên Netflix, và bản quyền quốc tế của nó đã được mua lại để phát hành vượt xa khỏi Trung Âu.

Đến lượt khán giả Tây Ban Nha. El coro de Praga, tựa phim tại Tây Ban Nha, khởi chiếu tại các rạp Tây Ban Nha vào ngày 21 tháng 8 năm 2026, hơn một năm sau buổi ra mắt tại Séc. Dù nó thu hút những đám đông mà các vòng nguyệt quế liên hoan phim gợi ý, hay sự dè dặt mà chủ đề của nó nhận lấy, phim đến như một trong những bộ phim châu Âu gây bất an lặng lẽ nhất mùa này — một bộ phim khiến một căn phòng đầy giọng hát trẻ thơ nghe như một lời cảnh báo. Chưa có lịch phát hành tại Việt Nam; phim khởi chiếu tại Tây Ban Nha vào ngày 21 tháng 8 năm 2026.

Diễn viên

  • Kateřina Falbrová — Valerie (13)
  • Anna Michalcová — Judita (15)

Thẻ: , , , , ,

Thảo luận

Có 0 bình luận.