Nghệ sĩ

Charles Baudelaire, nhà thơ tìm thấy vẻ đẹp ở nơi không ai dám nhìn

Penelope H. Fritz
Charles Baudelaire
Charles Baudelaire
Photo: Étienne Carjat / CC0, via Wikimedia Commons
Sinh9 tháng 4, 1821
Paris, France
Mất31 tháng 8, 1867 (46)
Nghề nghiệpNhà thơ, nhà văn, nhà phê bình nghệ thuật

Trong năm cuối đời, Charles Baudelaire hầu như không thể nói được. Một cơn đột quỵ tại Brussels năm 1866 đã cướp đi khả năng nói của ông – chỉ còn lại một từ, một từ tục tĩu mà ông vẫn có thể thốt ra tùy ý, và ông thường làm vậy khi có khách đến thăm tại viện dưỡng lão ở Paris. Thính giác của ông vẫn còn nguyên vẹn. Ông có thể nghe Schubert do những người bạn ngưỡng mộ chơi cho ông nghe. Ông không thể đáp lại bằng bất cứ điều gì ngoài từ duy nhất đó, mà tùy vào mối quan hệ của bạn với thơ ca của ông, đó hoặc là một đoạn kết kỳ quái, hoặc là một chương cuối hoàn toàn nhất quán.

Ông sinh ra tại Paris vào tháng 4 năm 1821, là con trai của một công chức về hưu qua đời khi Baudelaire mới sáu tuổi, và một người mẹ nhanh chóng tái hôn với Tướng Jacques Aupick, một quân nhân mà Baudelaire khinh ghét suốt phần đời còn lại. Trải nghiệm ban đầu đó – mất cha, bị thay thế bởi một người đàn ông của trật tự và tham vọng – đã ăn sâu vào tâm hồn ông. Cảm giác rằng vẻ đẹp đã bị tổn hại, rằng những gì bạn yêu thương sẽ bị lấy đi hoặc bị thay thế bằng một thứ gì đó đáng kính và quân phiệt, hiện diện trong hầu hết mọi bài thơ ông viết. Ông theo học tại Lycée Louis-le-Grand ở Paris, nơi cuối cùng ông bị đuổi học vì từ chối giao nộp một mảnh giấy được một học sinh khác chuyển cho ông: một hành động chống đối nhỏ báo trước toàn bộ sự nghiệp của ông.

Trở lại Paris sau một chuyến hải trình đến Ấn Độ Dương mà cha mẹ ông đã sắp xếp với hy vọng sẽ cải tạo ông – ông rời tàu tại Réunion và trở về sớm – ông thừa hưởng một gia tài lớn ở tuổi hai mươi mốt. Ông dùng số tiền đó để tạo dựng hình ảnh một công tử (dandy): sưu tập tranh, tích lũy nợ, lui tới các quán cà phê và phòng trưng bày nghệ thuật. Ông cũng bắt đầu mối quan hệ với Jeanne Duval, một nữ diễn viên lai xuất hiện xuyên suốt Les Fleurs du Mal như một hình tượng vừa mang cường độ gợi tình vừa mang hiểm họa hiện sinh. Họ ở bên nhau, lúc có lúc không, trong gần hai mươi lăm năm, qua những cơn bệnh tật của cô và cảnh nghèo khó của ông, qua những chia lìa dài và những lần trở về mà ông không bao giờ giải thích nổi.

Charles Baudelaire
Chân dung Baudelaire năm 23 tuổi, do Émile Deroy (1820–1846) vẽ năm 1844

Việc xuất bản Les Fleurs du Mal năm 1857 đã mang lại cho Baudelaire chính xác thứ danh tiếng sai lầm. Chính phủ Pháp truy tố ông, nhà xuất bản và nhà in của ông vì xúc phạm thuần phong mỹ tục. Sáu bài thơ bị ra lệnh đàn áp. Ông nộp một khoản tiền phạt mà ông hầu như không đủ khả năng chi trả, và bản án tồn tại gần một thế kỷ – cho đến tháng 5 năm 1949, khi tòa án Pháp cuối cùng đảo ngược phán quyết và phục hồi những vần thơ bị cấm. Điều mà phiên tòa xác nhận, một cách vô tình, chính là điều ông luôn khẳng định: rằng nghệ thuật trung thực nhất sống trong những không gian mà xã hội lịch sự từ chối thừa nhận. Tập thơ mà ông đã dành gần hai mươi năm để tập hợp không được sắp xếp như một tuyển tập mà như một bản đồ đạo đức – các chu kỳ mang tên “Spleen và Lý tưởng”, “Những bức tranh Paris”, “Rượu”, “Những bông hoa ác”, “Nổi loạn”, “Cái chết” – một cấu trúc di chuyển từ khát vọng đến suy đồi mà không giả vờ rằng hai điểm đến là riêng biệt. Ấn bản thứ hai mở rộng năm 1861, bổ sung ba mươi hai bài thơ mới, đã tinh chỉnh kiến trúc này thành hình thức xác định cuốn sách ngày nay.

Bên cạnh thơ ca, Baudelaire là một trong những nhà phê bình nghệ thuật có ảnh hưởng nhất thời đại. Ông ca ngợi Eugène Delacroix như một họa sĩ hiểu được đam mê mà không mất đi khả năng kiểm soát hình thức, và ông ủng hộ Édouard Manet khi hầu hết các nhà phê bình Paris vẫn còn bị sốc trước tác phẩm của ông. Bài luận Le Peintre de la vie moderne, xuất bản năm 1863 và xây dựng xoay quanh họa sĩ minh họa Constantin Guys như một hình tượng của nghệ sĩ hiện đại, đã nêu ra một điều sẽ định hình tư duy nghệ thuật trong suốt trăm năm sau: rằng bản thân tính hiện đại – cái phù du, cái chốc lát, khoảnh khắc ngẫu nhiên – không phải là trở ngại cho nghệ thuật nghiêm túc mà chính là chủ đề thực sự của nó. Ông cũng dành gần hai thập kỷ để dịch Edgar Allan Poe sang tiếng Pháp, cho ra năm tập từ năm 1856 đến 1865. Điều mà các bản dịch này làm được không chỉ đơn thuần là giới thiệu Poe đến độc giả Pháp; chúng đã xây dựng một Poe được tối ưu hóa cho những gì văn hóa văn học Pháp cần – một tầm nhìn về tội lỗi, vẻ đẹp và sự tan rã của tâm trí lý trí, mang lại cho Arthur Rimbaud, Paul Verlaine và Stéphane Mallarmé một tấm gương xuyên Đại Tây Dương phản chiếu những gì họ đang trở thành.

Cách nhìn nhận thông thường về Baudelaire coi ông như một nhà thơ tiền tượng trưng, một sứ giả của chủ nghĩa hiện đại, một người đi trước thời đại. Cách đọc đó, dù chính xác trong phạm vi của nó, đã bỏ sót một điều. Ông cũng là một người đầy những mâu thuẫn sâu sắc và không thể giải quyết. Ông viết chống lại giai cấp tư sản từ một vị thế thoải mái tư sản vay mượn. Ông tố cáo đạo đức giả trong những bài thơ mà sự căng thẳng phụ thuộc vào khuôn khổ đạo đức Công giáo mà ông tuyên bố từ chối. Tính bài phụ nữ (misogyny) của ông hiện rõ trong thơ ngay cả khi những người phụ nữ trong đó được đối xử với sự tôn kính hình thức. Thư từ của ông chứa đựng những phát biểu phân biệt chủng tộc chống người da đen không thể dung hòa với mối quan hệ kéo dài hàng thập kỷ của ông với Jeanne Duval hay sự ngưỡng mộ đã được tuyên bố của ông đối với một số loại hình nghệ thuật châu Phi. Việc coi trọng ông như một nhà thơ đòi hỏi phải giữ cả hai điều này – thiên tài hình thức và thất bại đạo đức – mà không dùng cái này để xóa bỏ cái kia. Sự căng thẳng đó, cũng vậy, là một phần của điều mà tác phẩm tranh luận.

Những bài thơ văn xuôi mà ông tập hợp trong thập niên 1850 và 1860, được xuất bản sau khi ông mất năm 1869 với tựa đề Le Spleen de Paris, đã mở rộng dự án của ông vào một hình thức không có tiền lệ: không phải tiểu luận, không phải truyện ngắn, không phải trữ tình – những đối tượng bằng văn xuôi mang sức căng thi ca mà không có hình thức thi ca. Les Paradis artificiels, xuất bản năm 1860, suy ngẫm về hashish và thuốc phiện như những con đường dẫn đến sự siêu việt không chủ ý. Cả hai cuốn sách, cùng với các bản dịch Poe của ông, cho thấy rõ rằng sự quan tâm của ông đối với cái nhân tạo, cái suy đồi và cái vi phạm hình thức không phải là một tư thế mà là một cuộc điều tra bền bỉ về bản chất thực sự của trải nghiệm khi nó bị tước bỏ những ý nghĩa quy ước.

Ông qua đời tại Paris ngày 31 tháng 8 năm 1867, ở tuổi bốn mươi sáu. Jeanne Duval sống lâu hơn ông. Mẹ ông sống lâu hơn ông. Những gì ông để lại không phải là một trường phái – ông không cố tình sáng lập điều gì, không đào tạo ai một cách chính thức – mà là một cách nhìn trong đó vẻ đẹp và sự đồi bại không phải là những mặt đối lập. Mọi nhà thơ sau này viết từ một vị trí bất an về ý nghĩa được phép gán cho vẻ đẹp, dù biết hay không, đều đang làm việc trong không gian mà ông đã mở ra.

Thẻ: , , , , ,

Thảo luận

Có 0 bình luận.