Nghệ sĩ

Art Spiegelman, người họa sĩ đã biến ký ức Holocaust thành truyện tranh vĩ đại nhất lịch sử

Penelope H. Fritz
Art Spiegelman
Art Spiegelman
Photo: Thesupermat / CC BY-SA 3.0, via Wikimedia Commons
Sinh15 tháng 2, 1948
Stockholm, Sweden
Nghề nghiệpHọa sĩ truyện tranh, tác giả tiểu thuyết đồ họa, biên tập viên
Giải thưởngPulitzer Prize Special Citation · Guggenheim Fellowship · Eisner Award Hall of Fame · Edward MacDowell Medal · National Book Foundation Medal for Distinguished Contribution to American Letters · Officier de l'Ordre des Arts et des Lettres

Art Spiegelman vẫn nhớ phản ứng đầu tiên của cha ông trước ý tưởng biến Holocaust thành một cuốn truyện tranh. Vladek Spiegelman, người đã sống sót qua trại Auschwitz nhờ sự xảo quyệt chiến thuật và vận may phi thường, không đánh giá cao truyện tranh. Ông không cho rằng truyện tranh là một hình thức phù hợp để kể những câu chuyện nghiêm túc. Ông không hoàn toàn sai — vào những năm 1970, hầu như không ai nghĩ vậy. Nhưng thứ mà Spiegelman vẫn cho ra đời, trong suốt hai thập kỷ, là Maus, một tiểu thuyết đồ họa hai tập mà vào năm 1992 đã trở thành cuốn truyện tranh đầu tiên giành giải Pulitzer, một vinh dự mà trước đó chưa ai từng cho là khả thi đối với thể loại này.

Khoảng cách đó — giữa những gì hình thức này được cho là có thể làm được và những gì nó thực sự mang lại — là động lực cho tác phẩm và sự nghiệp của Spiegelman. Ông lớn lên ở Rego Park, Queens, là con trai sinh ra tại Mỹ của những người tị nạn Do Thái gốc Ba Lan, những người đã mất phần lớn gia đình trong các trại của Đức Quốc xã. Cha ông là một người đàn ông khó tính, bị tổn thương bởi sự sống sót theo những cách mà ông không thể diễn tả và Spiegelman không thể ngừng cố gắng hiểu. Mẹ ông, Anja, đã tự tử vào năm 1968, để lại những cuốn nhật ký mà bà đã yêu cầu phải hủy, nhưng con trai bà vẫn điên cuồng tìm kiếm cho đến khi biết, nhiều năm sau, rằng cha ông đã đốt chúng rồi.

Spiegelman đến với truyện tranh qua dòng ngầm. Ông học nghệ thuật và triết học tại Đại học Harpur — nay là Đại học Binghamton — vào giữa những năm 1960, nhưng nền giáo dục thực sự của ông đến từ báo chí phản văn hóa: The East Village Other, Screw, thế giới truyện tranh ngầm vi phạm chuẩn mực tồn tại bên ngoài các kênh phân phối và mã nội dung của xuất bản chính thống. Ông làm việc cho Topps, sản xuất nhãn dán Wacky Packages và Garbage Pail Kids, để trang trải cuộc sống. Ông đồng sáng lập Raw, một tuyển tập truyện tranh tiên phong đột phá, cùng với vợ và cộng sự Françoise Mouly vào năm 1980. Maus được đăng nhiều kỳ trên tạp chí này.

Ý tưởng sử dụng phép ẩn dụ động vật để đại diện cho các nhóm dân tộc — người Do Thái là chuột, người Đức là mèo, người Ba Lan là lợn — không phải là mới trong truyện tranh. Điều khiến Maus khác biệt là nó từ chối sử dụng phép ẩn dụ như một sự đơn giản hóa. Những con chuột của Spiegelman rất phức tạp, đôi khi nhỏ nhen, đôi khi anh hùng, luôn cụ thể. Cha Vladek của ông là một người đàn ông mà bạn có thể không thích nhưng không thể ngừng đọc. Cuốn sách cũng, một cách khăng khăng, là một câu chuyện về quá trình làm ra cuốn sách: Spiegelman xuất hiện xuyên suốt với tư cách người con trai luôn đòi hỏi câu trả lời từ một người cha, mà câu trả lời của ông chỉ tạo thêm những câu hỏi mới. Đây là tác phẩm về lời chứng, về cái giá của sự sống sót và cái giá của việc lắng nghe.

Maus: A Survivor’s Tale được xuất bản thành hai tập — tập một năm 1986, tập hai năm 1991 — và giải Pulitzer đến vào năm sau. Giải thưởng về mặt kỹ thuật là một “trích dẫn đặc biệt”, bởi ban quản trị giải Pulitzer không có hạng mục hiện có cho truyện tranh, điều đó cho bạn thấy cách thế giới vận hành vào thời điểm đó. Cuốn sách đã trở thành một trong những văn bản được giảng dạy nhiều nhất ở các trường trung học và đại học Mỹ, một nền tảng của giáo dục Holocaust, và một trong những tác phẩm đồ họa được dịch nhiều nhất trong lịch sử.

Không phải ai cũng chào đón Maus vào quy điển một cách yên lặng. Sự lựa chọn ẩn dụ động vật của ông đã vấp phải sự chỉ trích dai dẳng — từ những người sống sót cho rằng nó thiếu trang nghiêm, từ các học giả đặt câu hỏi liệu có bất kỳ phép ẩn dụ nào phù hợp với Holocaust không, từ độc giả thấy nó quá vui tươi, quá mỉa mai, quá có ý thức về hình thức đối với một chủ đề đòi hỏi sự trang trọng. Spiegelman chưa bao giờ giải quyết triệt để những phản đối này. Thay vào đó, ông đã biến chúng thành một phần của tác phẩm: MetaMaus (2011), một cuốn sách dài khám phá quá trình tạo ra Maus, phần lớn là một tài liệu ghi lại những nghi ngờ của chính ông về những gì ông đã làm và tại sao. Câu hỏi liệu truyện tranh có thể chịu được trọng lượng đó hay không không được trả lời trong cuốn sách. Nó chính là cuốn sách.

Thách thức gần đây nhất đến không phải từ các học giả mà từ một hội đồng trường. Vào tháng 1 năm 2022, hội đồng trường McMinn County ở Tennessee đã bỏ phiếu nhất trí — 10-0 — để loại bỏ Maus khỏi chương trình giảng dạy lớp tám. Những lý do được nêu ra là tám từ tục tĩu và một hình vẽ phụ nữ khỏa thân miêu tả vụ tự tử của chính mẹ Spiegelman, mặc dù lệnh cấm diễn ra đồng thời với làn sóng toàn quốc nhắm vào các văn bản đề cập đến chủng tộc, lịch sử và trải nghiệm bị gạt ra ngoài lề. Spiegelman gọi quyết định này là “Orwellian.” Doanh số bán sách đã tăng vọt 753% trong vòng vài tuần. Một lệnh cấm được cho là để hạn chế tầm ảnh hưởng của cuốn sách đã giới thiệu nó đến hàng triệu độc giả mà lẽ ra sẽ không tiếp cận được nó.

Điều đã thay đổi là hướng đi của tác phẩm chính trị hiện tại của ông. Ông và cộng tác viên lâu năm Joe Sacco đã xuất bản “I Can’t Go On, I Must Go On” trên The New York Review of Books vào tháng 3 năm 2025, một cuộc đối thoại đồ họa ba trang về chiến dịch của Israel ở Gaza, dựa trên cùng một khuôn khổ chứng kiến lịch sử đã tạo ra Maus nhưng áp dụng nó vào một cuộc xung đột hiện tại đang chia rẽ cộng đồng của chính ông. Triển lãm chung của họ, Never Again!.. And Again… And Again…, đã khai mạc tại Galerie Martel ở Paris vào tháng 12 năm 2025 và quyên góp hơn 80.000 euro cho UNICEF.

YouTube video

Bộ phim tài liệu Art Spiegelman: Disaster Is My Muse, do Molly Bernstein và Philip Dolin đạo diễn, đã giành Giải Grand Jury Metropolis tại DOC NYC vào năm 2024 trước khi xuất hiện trên chương trình American Masters của PBS. Đó là chân dung một nghệ sĩ chưa bao giờ lựa chọn điều dễ chịu và ở tuổi 78, tỏ ra không có hứng thú đặc biệt nào với việc bắt đầu. Diễn đàn Nhân văn Penn đã khai mạc mùa giải 2026 của họ cùng với ông. The Guardian đã đăng một bài chân dung đầy đủ vào tháng 8 năm 2026. Liệu sự bất an của ông là do tính khí hay là di sản của việc học được từ sớm rằng lịch sử không chờ bạn sẵn sàng là một câu hỏi mà Maus, qua tất cả các bản dịch và ấn bản và những nỗ lực ngăn chặn nó, vẫn tiếp tục đặt ra.

Thẻ: , , , , ,

Thảo luận

Có 0 bình luận.