Khoa học

Các tế bào hỗ trợ não từng được cho là không thể thay thế — não người trưởng thành đang thay thế chúng

Peter Finch

Khi một vùng não bị phá hủy, các tế bào hỗ trợ còn sống sót ở rìa vết thương giữ nguyên vị trí. Chúng phân chia — và sau đó chỉ gửi nhân của tế bào con trượt qua các phần kéo dài của chính tế bào mẹ để đi vào vùng tổn thương nhằm tái tạo những gì đã mất. Các nhà nghiên cứu tại University of Zurich đã bắt gặp hiện tượng này xảy ra trong não chuột sống, qua nhiều tuần, bằng kỹ thuật hiển vi có thể chụp ảnh mô sâu theo thời gian thực. Không ai có lý do để mong đợi điều đó, bởi não trưởng thành vốn được cho là không thể làm điều này chút nào.

Các tế bào được đề cập là tế bào hình sao (astrocyte) — những tế bào thần kinh đệm hình ngôi sao chiếm khoảng một nửa thể tích não. Chúng nuôi dưỡng tế bào thần kinh, điều hòa lưu lượng máu, neo giữ hàng rào máu-não, và giúp duy trì môi trường hóa học để tế bào thần kinh hoạt động. Khi tế bào hình sao bị phá hủy — do một cú đánh vào đầu, do đột quỵ, do tấn công tự miễn — tổn thương từng được cho là vĩnh viễn. Không giống như hầu hết các mô ngoại vi, não trưởng thành được tin là thiếu cơ chế để thay thế phần hỗ trợ cấu trúc của nó.

Giả định đó giờ đây đã bị đảo ngược.

Cách họ phát hiện ra nó

Nhóm nghiên cứu đã sử dụng kính hiển vi hai photon (two-photon microscopy), một kỹ thuật bắn các xung laser hồng ngoại vào mô để tạo ra hình ảnh độ phân giải cao ở độ sâu không thể đạt được bằng kính hiển vi quang học thông thường mà không phá hủy mẫu. Điều này cho phép Bruno Weber, Marina Herwerth, Matthias Wyss và các đồng nghiệp quan sát cùng một vùng não nhiều lần trong vài tuần — theo dõi từng tế bào và các thành phần của chúng khi các sự kiện diễn ra.

Họ tạo ra hai loại tổn thương trên não chuột: tổn thương do chấn thương khu trú có đường kính chỉ dưới 0,5 milimét, và tổn thương tự miễn mô phỏng rối loạn phổ viêm thị thần kinh (neuromyelitis optica spectrum disorder), một tình trạng mà các kháng thể nhắm mục tiêu và phá hủy tế bào hình sao. Trong cả hai trường hợp, phản ứng ở rìa vết thương đều giống nhau.

Các tế bào hình sao sống sót gần tổn thương hình thành một quần thể phụ riêng biệt. Chúng phân chia, nhưng tế bào con không di chuyển dưới dạng đơn vị hoàn chỉnh vào vùng bị tổn thương. Thay vào đó, tế bào mẹ giữ nguyên vị trí, và nhân của tế bào con — tách rời khỏi phần lớn thân tế bào — di chuyển qua các nhánh bào tương có sẵn của tế bào mẹ thẳng vào vị trí tổn thương. Bruno Weber mô tả quá trình này là nhân mới hình thành của các tế bào con lướt qua những khoảng cách xa để tái chiếm vùng não bị tổn thương và kết nối lại mạng lưới tế bào hình sao. Bài báo của nhóm gọi đây là sự di chuyển nhân (nuclear translocation).

Điều này đảo lộn những gì

Tế bào hình sao có thể, sau chấn thương, tăng sinh và hình thành sẹo thần kinh đệm (glial scar) — một mạng lưới dày đặc ngăn cách tổn thương và hạn chế sự lan rộng thêm của tổn thương. Hành vi phản ứng đó đã được biết đến. Điều mà nghiên cứu mới xác định là khác biệt về chất: một quần thể phụ của tế bào hình sao tái tạo phần bên trong đã mất của tổn thương, chứ không chỉ là ranh giới của nó.

Cơ chế này cũng bất thường theo tiêu chuẩn của sinh học tế bào nói chung. Nhân di chuyển quãng đường dài qua các nhánh bào tương của tế bào mẹ — sự di chuyển nhân — xảy ra trong quá trình phát triển ở một số loại tế bào chuyên biệt, nhưng chưa từng được ghi nhận trong quá trình sửa chữa não trưởng thành trước nghiên cứu này.

Nhóm nghiên cứu đã lập bản đồ hoạt hóa gen trên khắp vị trí sửa chữa, xác định theo mô tả của Weber là nhiều gen và con đường tín hiệu được kích hoạt tạm thời trong quá trình sửa chữa. Đây là những điểm khởi đầu tiềm năng cho các liệu pháp nhằm kích hoạt hoặc khuếch đại quá trình này trong những bối cảnh mà phản ứng tự nhiên không đủ.

Phát hiện này chưa giải quyết được gì

Hạn chế quan trọng nhất là hạn chế áp dụng cho hầu hết các nghiên cứu thần kinh: các thí nghiệm được thực hiện trên chuột. Các loại tổn thương được thử nghiệm mô phỏng tình trạng ở người nhưng không phải là chính những tình trạng đó. Não chuột trưởng thành và não người trưởng thành khác nhau về mật độ tế bào hình sao, quy mô tổng thể và mức độ hủy hoại mô sau một cơn đột quỵ lớn hoặc chấn thương sọ não nghiêm trọng ở người.

Các tổn thương được nghiên cứu có kích thước nhỏ một cách cố ý — dưới nửa milimét. Liệu sự di chuyển nhân có thể mở rộng quy mô đến các vùng tổn thương lớn hơn hay không, hoặc liệu nó có ngừng hoạt động khi vượt quá một ngưỡng hủy diệt nhất định hay không, vẫn chưa được kiểm tra. Khung thời gian sửa chữa — những tế bào hình sao tái tạo này duy trì hoạt động trong bao lâu sau chấn thương — cũng chưa được xác định. Một khung thời gian hẹp sẽ hạn chế đáng kể bất kỳ ứng dụng trị liệu nào sau này.

Các gen và con đường cụ thể được kích hoạt vẫn chưa được xác thực riêng lẻ như các mục tiêu. Con đường từ danh sách gen ứng cử viên trong thí nghiệm trên chuột đến một loại thuốc có thể điều khiển an toàn cùng quá trình đó ở bệnh nhân người đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu tiền lâm sàng và tỷ lệ thất bại đáng kể ở mỗi giai đoạn.

Các câu hỏi thường gặp về khả năng tự sửa chữa của não

Tế bào hình sao hỗ trợ tế bào thần kinh như thế nào, và tại sao việc mất chúng lại quan trọng?

Tế bào hình sao hấp thụ các chất dẫn truyền thần kinh dư thừa sau khi khớp thần kinh phát xung, cung cấp nhiên liệu trao đổi chất cho tế bào thần kinh, điều hòa nồng độ ion trong không gian khớp thần kinh, và giúp hình thành hàng rào máu-não. Khi một mảng tế bào hình sao bị mất, các tế bào thần kinh trong cùng khu vực sẽ mất cơ sở hạ tầng hỗ trợ sự sống cục bộ. Về lâu dài, điều này góp phần gây ra các khiếm khuyết về nhận thức hoặc vận động tùy thuộc vào vị trí tổn thương.

Chính xác thì sự di chuyển nhân là gì?

Sự di chuyển nhân là sự chuyển động của nhân tế bào từ vị trí này sang vị trí khác. Trong trình tự sửa chữa mà nhóm nghiên cứu Zürich quan sát được, nó đề cập đến việc nhân của tế bào con tách khỏi phần lớn thân tế bào và di chuyển qua các nhánh bào tương dài của tế bào hình sao mẹ vào vùng tổn thương. Điều này khác biệt với sự di chuyển tế bào (cell migration), nơi toàn bộ tế bào di chuyển. Trong trường hợp này, tế bào hình sao mẹ ở yên tại chỗ; chỉ có nhân di chuyển.

Cơ chế này cuối cùng có thể được sử dụng để điều trị đột quỵ hoặc chấn thương sọ não không?

Đó là hướng nghiên cứu chỉ ra, nhưng khoảng cách còn rất lớn. Nhóm nghiên cứu đã xác định các gen và con đường được kích hoạt trong quá trình sửa chữa — đây là những mục tiêu ứng cử viên cho các loại thuốc hoặc liệu pháp gen có thể khuếch đại phản ứng tự nhiên. Chưa có can thiệp nào được thử nghiệm, kể cả trên động vật. Nhóm của Weber mô tả danh sách gen như những điểm khởi đầu để tác động đến quá trình tái tạo sau bệnh và sau chấn thương. Bất kỳ ứng dụng nào trên người vẫn còn nhiều năm nữa.

Tại sao điều này chưa từng được thấy trước đây?

Kính hiển vi hai photon chỉ mới gần đây đạt đến độ phân giải không gian và độ sâu mô cần thiết để theo dõi các thành phần tế bào riêng lẻ trong não sống qua nhiều tuần. Các phương pháp trước đây hoặc thiếu độ phân giải, hoặc yêu cầu giết động vật để chụp mỗi ảnh, hoặc không thể theo dõi cùng một vùng lặp đi lặp lại. Việc quan sát liên tục theo thời gian thực cùng một tổn thương của nhóm University of Zurich — từ thời điểm tổn thương đến nhiều tuần sửa chữa — là điều đã làm cho sự di chuyển nhân trở nên có thể nhìn thấy.

Nhóm của Weber đã bắt đầu công việc xác định con đường tín hiệu nào trong số các con đường được kích hoạt có thể bị điều khiển chọn lọc để khuếch đại quá trình sửa chữa. Mục tiêu trước mắt là tìm ra các đòn bẩy khiến một quá trình mà não tự khởi xướng trở nên đủ nhanh hoặc đủ rộng để giảm thiểu khiếm khuyết do chấn thương hoặc bệnh tự miễn để lại.

Tài liệu tham khảo: Herwerth M et al., “Focal astrocyte loss reveals nuclear translocation during lesion repopulation,” Nature Neuroscience 29, 1826 (2026). DOI: 10.1038/s41593-026-02354-5

Thẻ: , , , , ,

Thảo luận

Có 0 bình luận.