Con người

Pablo Escobar: Trùm ma túy tin rằng đồng tiền có thể mua được sự trường tồn

Penelope H. Fritz
Pablo Escobar
Pablo Escobar
Photo: Colombian National Police / Public domain, via Wikimedia Commons
Sinh1 tháng 12, 1949
Rio negro
Mất2 tháng 12, 1993 (44)
Nghề nghiệpTrùm ma túy, người sáng lập Cartel Medellín

Chi tiết tiết lộ nhất về Pablo Escobar không phải là 30 tỷ đô la mà hắn được cho là đã tích lũy, hay hàng ngàn người hắn ra lệnh giết, thậm chí không phải là những con hà mã — bốn con vật hắn nhập lậu cho vườn thú riêng, đã sinh sản thành gần hai trăm con hoang dã, nay đe dọa hệ sinh thái sông Colombia và buộc chính phủ phải công bố, vào tháng 4 năm 2026, đợt tiêu hủy có kiểm soát đầu tiên sau bốn mươi năm. Chi tiết tiết lộ nhất là hắn thực sự tin rằng mình được yêu mến. Không phải bị sợ hãi. Mà là được yêu.

Hắn dành những năm 1980 để xây dựng một danh tính khiến hắn trở nên bất khả xâm phạm từ bên dưới: kẻ tự xưng là “Robin Hood paisa” — người tài trợ các sân bóng và trường học ở những khu ổ chuột nhất của Medellín, người trả tiền cho những khu phố mà nhà nước Colombia đã bỏ rơi hoàn toàn. Khi băng đảng của hắn đang giết chính trị gia, nhà báo và cảnh sát — treo thưởng 3.000 đô la cho mỗi viên cảnh sát bị sát hại — Escobar đồng thời tổ chức các cuộc mít tinh ở những khu phố nghèo, nơi hàng ngàn người đến cổ vũ. Hắn cần cả hai điều đó để trở thành sự thật. Bạo lực mua cho hắn sự miễn trừ. Lòng nhân đạo mua cho hắn thứ mà hắn cho là bền vững hơn: tình cảm.

Pablo Emilio Escobar Gaviria sinh ngày 1 tháng 12 năm 1949 tại Rionegro, một thị trấn nhỏ ở vùng cà phê Andes của Antioquia. Cha hắn làm đất; mẹ hắn, Hermilda, là một giáo viên. Gia đình định cư ở Envigado, một vùng ngoại ô của Medellín, nơi hắn sẽ dành phần lớn cuộc đời và cuối cùng là chết. Hắn sớm nhận ra rằng nền kinh tế chính thức ít quan tâm đến những người xuất thân như hắn. Tuy nhiên, nền kinh tế phi chính thức lại rất chú ý.

Những phi vụ tội phạm đầu tiên của hắn còn khiêm tốn: bia mộ ăn cắp, đem bán lại. Bằng cấp giả. Xe hơi ăn cắp. Hắn tiến lên buôn lậu — thuốc lá, hàng điện tử nhập lậu — trước khi lao vào công việc định nghĩa thập kỷ của hắn. Khi thị trường cocaine Mỹ bắt đầu mở rộng bùng nổ vào giữa những năm 1970, Escobar không coi đó là một loại ma túy mà là một vấn đề hậu cần mà hắn ở vị trí độc nhất để giải quyết. Hắn và một nhóm tay buôn ở Medellín — trong đó có anh em nhà Ochoa — đã tổ chức các chuỗi cung ứng với quy mô chưa từng thấy. Đến đầu những năm 1980, băng Medellín Cartel kiểm soát ước tính 80% lượng cocaine vào Mỹ.

Khối tài sản sau đó gần như vô lý về quy mô. Forbes đã liệt hắn vào danh sách những người giàu nhất thế giới năm 1989. Khu điền trang của hắn, Hacienda Nápoles, trải rộng trên 7.000 mẫu Anh, bao gồm một vườn thú riêng, một đấu trường đấu bò, một đường băng và nhiều bể bơi. Theo lời anh trai Roberto — người từng làm kế toán cho băng đảng — hoạt động này đã xóa sổ khoảng 2 tỷ đô la mỗi năm vì hư hỏi do ẩm ướt và chuột gặm nhấm qua những đống tiền mặt chồng chất. Escobar được cho là đã từng đốt 2 triệu đô la tiền giấy để sưởi ấm cho gia đình khi đang lẩn trốn trên núi.

YouTube video

Năm 1982, hắn được bầu vào Hạ viện Colombia với tư cách một đại biểu dự khuyết — một khoảnh khắc ngắn ngủi, phi thường khi một bộ phận giới chính trị sẵn sàng thương lượng với tội phạm có tổ chức, miễn là tội phạm đó đủ sinh lợi. Điều đó không kéo dài. Bộ trưởng Tư pháp Rodrigo Lara Bonilla đã phơi bày quá khứ tội phạm của hắn và khiến hắn bị trục xuất. Phản ứng của Escobar là ra lệnh ám sát Lara Bonilla vào tháng 4 năm 1984. Quyết định đó đánh dấu bước ngoặt từ buôn bán ma túy sang khủng bố ma túy: từ khoảnh khắc đó, Escobar công khai gây chiến với nhà nước Colombia.

Những năm từ 1984 đến 1993 được định nghĩa bởi bạo lực chiến thuật với quy mô khủng khiếp. Hắn ra lệnh đánh bom một chuyến bay thương mại của Avianca năm 1989, giết tất cả 107 người trên máy bay trong một âm mưu dường như nhằm loại bỏ một người cung cấp tin cho cảnh sát, người thậm chí còn chưa lên máy bay. Một quả bom xe tại trụ sở cảnh sát mật vụ DAS ở Bogotá cùng năm đó đã giết 52 người và làm bị thương hơn một ngàn người. Ứng cử viên tổng thống Luis Carlos Galán bị bắn chết trên một sân khấu vận động. Thuật ngữ “khủng bố ma túy” được đặt ra, một phần lớn, để mô tả những gì Escobar đang làm với một đất nước đã không thể nói không với hắn.

Điều khiến câu chuyện của hắn thực sự nghịch lý — và không chỉ đơn thuần là một biên niên sử xã hội đen — là câu hỏi nó để lại mà không có lời giải đáp. Vấn đề thực sự không phải là Escobar có phải là một con quái vật hay không (điều đó đã được xác định) mà là tại sao một bộ phận đáng kể người nghèo Colombia lại thương tiếc hắn khi hắn chết, và tại sao hình ảnh của hắn vẫn xuất hiện trên áo phông và hàng lưu niệm du lịch ở chính thành phố nơi hắn ra lệnh giết hàng trăm người. Câu trả lời thật khó chịu: nhà nước Colombia đã thất bại với những cộng đồng đó từ lâu trước khi Escobar xuất hiện. Hắn khai thác một sự vắng mặt thực sự của các dịch vụ công, những oán giận giai cấp thực sự, sự thờ ơ thể chế thực sự. Lòng nhân đạo của hắn được tính toán, vị kỷ và chân thực đồng thời. Hắn cần lòng trung thành của người nghèo; hắn cũng có lẽ tin rằng mình xứng đáng với lòng biết ơn của họ. Sự kết hợp của cả hai xung động — chiến lược và tự lừa dối — là điều khiến hắn trở nên đặc biệt nguy hiểm.

Năm 1991, đối mặt với viễn cảnh bị dẫn độ sang Hoa Kỳ — kết cục duy nhất hắn sợ hơn tất cả — Escobar đầu hàng chính quyền Colombia và bị giam giữ tại La Catedral, một nhà tù do hắn tự thiết kế và một phần tự tài trợ, với đầy đủ sân bóng, quầy bar, bể sủi và phòng khách. Hắn tiếp tục điều hành đế chế của mình từ trong nhà tù. Vào tháng 7 năm 1992, khi chính phủ cuối cùng chuyển hắn đến một cơ sở thực sự, Escobar đã bỏ trốn trước khi lính canh đến.

Mươi lăm tháng tiếp theo là những tháng dài nhất trong cuộc đời hắn, dành để di chuyển giữa các ngôi nhà an toàn trong các khu ổ chuột của Medellín trong khi một đơn vị cảnh sát đặc biệt — được hỗ trợ bởi tình báo tín hiệu Mỹ từ chương trình Centra Spike của DEA — thu hẹp phạm vi tìm kiếm. Vào ngày 2 tháng 12 năm 1993, một ngày sau sinh nhật lần thứ 44 của hắn, cảnh sát xác định giọng nói của hắn tại một khu phố tên Los Olivos. Trong cuộc đấu súng trên sân thượng sau đó, Escobar bị giết. Liệu phát súng chết người là tự sát hay do cảnh sát bắn vẫn còn gây tranh cãi. Hơn 25.000 người đã tham dự tang lễ của hắn.

Ngày nay, Medellín đã làm việc có hệ thống để xóa bỏ thương hiệu Escobar: tòa nhà Edificio Mónaco bị phá hủy năm 2019, các bức tượng của hắn bị dỡ bỏ, du lịch ma túy được chuyển hướng — về mặt chính thức, ít nhất — về phía những câu chuyện của nạn nhân của hắn. Series Netflix Narcos và tác phẩm Colombia El patrón del mal đã biến cuộc đời hắn thành một sản phẩm giải trí toàn cầu, điều mà Colombia thấy vừa sinh lợi vừa vô cùng xấu hổ. Con trai hắn, Sebastián Marroquín Santos — tên khai sinh là Juan Pablo Escobar — là một kiến trúc sư ở Argentina, người đã dành nhiều năm gặp gỡ các nạn nhân của cha mình trong một nỗ lực để đạt được một hình thức nào đó của sự đền tội. Loving Pablo, bộ phim năm 2017 với Javier Bardem, đã thêm một khung cảnh lãng mạn vào một câu chuyện kháng cự lại điều đó.

Những con hà mã sinh sôi. Từ bốn con vật nhập khẩu vào những năm 1980, số lượng đã lên tới gần hai trăm con vào năm 2026, lan rộng dọc sông Magdalena, thay thế các loài bản địa, và chứng minh — theo cách hiển nhiên nhất — rằng một số hậu quả của triều đại Escobar không thể đơn giản bị săn đuổi và kết thúc. Chính phủ Colombia đã thông báo họ sẽ cố gắng dù sao đi nữa.

Thẻ: , , , , ,

Thảo luận

Có 0 bình luận.