Bóng đá

Jude Bellingham và 7 bàn thắng đặt câu hỏi cho lịch sử bóng đá Anh

Penelope H. Fritz
Jude Bellingham
Jude Bellingham
Ảnh: Barcex / CC BY-SA 4.0, qua Wikimedia Commons
Sinh29 tháng 6, 2003
Stourbridge
Nghề nghiệpCầu thủ bóng đá
Danh hiệuChampions League · La Liga
Giải thưởng cá nhânKopa Trophy

Khi nước Anh rời World Cup 2026 với tấm huy chương đồng và Jude Bellingham đã ghi bảy bàn — nhiều hơn bất kỳ cầu thủ Anh nào tại một kỳ giải đấu duy nhất trong lịch sử — các bài báo gần như lập tức chia thành hai luồng đối lập. Một phe gọi đó là thành công. Phe kia gọi đó là suýt thành công. Bellingham, người đã đeo băng đội trưởng xuyên suốt vòng knock-out với một sự điềm tĩnh khiến những cầu thủ hai mươi ba tuổi khác trông như thể thuộc một giống loài khác, đã từ chối tham gia vào bất kỳ cách diễn giải nào.

Anh lớn lên ở Stourbridge, West Midlands, là con trai của Mark — một trung sĩ cảnh sát từng chơi bóng đá nghiệp dư và nghỉ hưu năm 2022 — và Denise. Anh gia nhập Stourbridge Juniors lúc sáu tuổi. Năm tám tuổi, anh có mặt tại học viện của Birmingham City. Quỹ đạo ấy đã hiện rõ với các huấn luyện viên xung quanh anh sớm hơn nhiều so với những gì người ta thoải mái thừa nhận khi nhìn lại: sự kết hợp giữa phát triển thể chất, nhận thức không gian và kiểu điềm tĩnh dưới áp lực trông có vẻ như một lựa chọn nhưng thường thì không phải vậy. Em trai anh, Jobe, kém anh sáu tuổi, hiện đang chơi cho Borussia Dortmund — một sự song song mà báo chí Anh mô tả như một triều đại đang hình thành, còn bản thân Bellingham coi đó chỉ đơn giản là một sự thật về gia đình mình.

Năm mười sáu tuổi, anh đã có mặt trong đội một của Birmingham City, cầu thủ chuyên nghiệp trẻ nhất trong lịch sử câu lạc bộ. Anh ghi bàn trong lần ra sân thứ ba tại giải. Khi ấy anh chưa tròn mười bảy tuổi. Màn trình diễn ở một đội bóng đang vật lộn tại Championship đã đáng chú ý ngay cả với một cầu thủ lớn hơn mười tuổi; với một người vẫn đang hoàn thiện kết quả học tập ở trường, đó là một điều hoàn toàn khác biệt.

Vụ chuyển nhượng đến Borussia Dortmund vào mùa hè năm 2020 — với mức phí được báo cáo là 25 triệu bảng, mức phí cao nhất từng được trả cho một cầu thủ mười bảy tuổi vào thời điểm đó — đã xác nhận rằng ngành công nghiệp bóng đá đang theo dõi. Anh ghi bàn ngay trong lần ra sân thi đấu chính thức đầu tiên cho Dortmund và trở thành cầu thủ Anh trẻ nhất từng chơi tại UEFA Champions League, ở tuổi 17 năm 113 ngày. Trong ba mùa giải tại Đức, anh giành DFB-Pokal, được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất Bundesliga ở mùa giải cuối cùng, và nhận Kopa Trophy năm 2023 — cầu thủ Anh đầu tiên giành được giải thưởng này — cùng với Golden Boy. Khi anh rời đi, cuộc tranh luận giữa các nhà quan sát bóng đá Đức không còn xoay quanh chất lượng của anh nữa, mà là liệu Dortmund đã quản lý anh đúng cách hay chưa, hay liệu trận thua trong trận chung kết Champions League có khiến anh mất đi một danh hiệu mà lẽ ra anh xứng đáng có được.

Việc cập bến Real Madrid với mức phí được báo cáo là 103 triệu euro — hoàn tất vào tháng 6 năm 2023 — đã tạo nên một trong những mùa giải ra mắt đáng chú ý nhất mà bóng đá Anh từng chứng kiến từ một tiền vệ. Mười chín bàn thắng tại La Liga. Sáu đường kiến tạo. Vô địch Champions League. Vô địch La Liga. Ghi bàn trong mỗi lần ra sân thi đấu chính thức trong bốn trận đầu tiên cho câu lạc bộ. Anh đứng thứ ba trong cuộc đua Quả bóng vàng. Anh được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất La Liga. Anh trở thành, một cách không mấy ồn ào, cầu thủ Anh ghi nhiều bàn thắng nhất trong lịch sử Real Madrid, vượt qua David Beckham và Laurie Cunningham.

Mùa giải 2024-25 đặt ra những câu hỏi mà mùa đầu tiên không có. Chín bàn thắng tại giải thay vì mười chín. Một phạm vi nhiệm vụ lùi sâu hơn đã hạn chế những pha băng lên vốn đã làm nên một mùa giải ra mắt hiệu quả đến vậy. Một số nhà phân tích cho rằng mùa giải đầu tiên thành công chính xác là vì đối thủ không có điểm tham chiếu nào cho các mô hình di chuyển cụ thể của anh, và sự sụt giảm về mặt sản lượng phản ánh sự thích nghi về mặt chiến thuật chứ không phải sự thoái trào cá nhân. Lập luận này có vẻ hợp lý nhưng chưa đầy đủ: Bellingham đã ghi bàn trong sáu trận La Liga liên tiếp trong mùa giải đó, và tạo ra đủ nhiều khoảnh khắc cụ thể để gợi ý rằng sự hạn chế đến từ hệ thống hơn là từ cá nhân. Điều mà năm đó xác lập là trần của anh không cố định và sàn của anh không ổn định như danh tiếng từng ám chỉ — điều này khiến anh, ở khía cạnh này, trở thành một cầu thủ bóng đá đẳng cấp bình thường thay vì một dị thường như mùa giải ra mắt từng gợi ra.

World Cup 2026 đã giải quyết ít nhất một phần của cuộc tranh luận. Bảy bàn thắng trong bảy trận đấu, với việc nước Anh tiến đến trận tranh huy chương đồng — thành tích tốt nhất của họ kể từ chức vô địch năm 1966. Anh lập cú đúp vào lưới Mexico ở tứ kết. Anh lại lập cú đúp vào lưới Na Uy ở bán kết. Anh ghi bàn trong chiến thắng 6-4 của Anh trước Pháp ở trận tranh huy chương đồng. Chơi cao hơn so với vai trò thường thấy ở Madrid, với nhiều tự do tấn công hơn, anh là tiền vệ ghi nhiều bàn thắng nhất giải đấu — chỉ xếp sau Messi, Mbappe và Haaland trong bảng xếp hạng Chiếc giày vàng. Chiếc giày đồng.

Câu hỏi đặt ra trước mùa giải 2026-27 — mùa giải thứ tư của anh tại Real Madrid, dưới thời Jose Mourinho — là liệu giải đấu này có tái định hình vai trò câu lạc bộ của anh hay không. Mourinho đã làm việc để triển khai phiên bản Bellingham đã xuất hiện ở Bắc Mỹ: một tiền vệ băng lên, một số 10 thỉnh thoảng, thay vì vai trò giữ nhịp mà hệ thống Madrid đôi khi yêu cầu ở anh. Anh đã nói rằng mình có ý định gắn bó thêm mười đến mười lăm năm nữa tại câu lạc bộ. Em trai anh, Jobe, vừa gia hạn hợp đồng với Dortmund. Hóa ra, công việc kinh doanh gia đình của bóng đá Anh vẫn chưa kết thúc việc tích lũy kỷ lục của nó.

Thẻ: , , , , , , , ,

Tin nổi bật — Jude Bellingham

Thảo luận

Có 0 bình luận.