Âm nhạc

K-Pop không chỉ là thể loại nhạc: đây là hệ thống đã chinh phục thế giới

Alice Lange

Gọi nó là một thể loại nhạc là bạn đã hiểu sai vấn đề. K-pop là một hệ thống giải trí được thiết kế chính xác, xây dựng dựa trên các đường dẫn tuyển chọn, học viện đào tạo kéo dài nhiều năm, vũ đạo đồng bộ và hạ tầng fandom được thiết lập để tạo ra lòng trung thành toàn cầu một cách nhất quán. Âm nhạc thì có thật. Nhưng thứ khiến K-pop vận hành hiệu quả lại nằm ở mọi thứ xung quanh nó.

K-Pop thực chất là gì

K-pop là viết tắt của Korean popular music (nhạc đại chúng Hàn Quốc), nhưng cái tên này chỉ nguồn gốc, không phải âm thanh. SM Entertainment, HYBE, JYP và YG đều vận hành các học viện đào tạo chính quy, nơi thực tập sinh dành nhiều năm để chuẩn bị chuyên sâu: luyện thanh, học vũ đạo, lớp ngôn ngữ và huấn luyện truyền thông. Những thực tập sinh trẻ – có em mới 13 tuổi – tham gia tuyển chọn để ký hợp đồng đào tạo kéo dài nhiều năm trước khi ra mắt. Ai vượt qua được sẽ ra mắt trong các nhóm nhạc được quản lý chặt chẽ với bản sắc hình ảnh đồng bộ, tên fandom chính thức và đôi khi là cả một vũ trụ hư cấu đan xen.

Yếu tố vũ trụ hư cấu ấy đánh dấu một bước chuyển thế hệ. Các nhóm thế hệ đầu như H.O.T. và S.E.S. xây dựng bản sắc dựa trên âm nhạc và hình ảnh. Các nhóm đương đại xây dựng dựa trên huyền thoại: một câu chuyện nhiều chương được triển khai xuyên suốt các MV, phim ngắn và webtoon.

Cách chu kỳ comeback vận hành

K-pop không phát hành album. Nó tổ chức comeback. Một comeback là sự kiện phát hành được phối hợp nhịp nhàng, được hiệu chỉnh để hoạt động như một tác phẩm sân khấu hơn là một bản phát hành thông thường. Nó bao gồm: công bố tracklist, nội dung trước phát hành, ra mắt MV và một loạt các buổi biểu diễn trên chương trình âm nhạc theo lịch trình. Các chương trình âm nhạc như M Countdown, Inkigayo và Show Music Core mang đến cho các nhóm một đấu trường truyền hình để cạnh tranh hàng tuần.

Các fandom tổ chức các buổi phát trực tuyến tập thể và mua hàng vật lý để tác động đến thứ hạng trên bảng xếp hạng. Việc mua nhiều phiên bản album, mỗi phiên bản có photocard khác nhau, là một hành động thể hiện lòng trung thành của fan – đồng thời cũng thổi phồng số liệu bán hàng theo cách khiến các nhà phân tích quen với chuẩn nhạc pop phương Tây bối rối. Hệ thống này cố tình không minh bạch về điều đó. Nó hoạt động hiệu quả chính xác bởi ranh giới giữa sự tham gia của fandom và hành vi mua hàng đã bị xóa nhòa.

Hạ tầng fandom

Không có hệ thống âm nhạc nào khác thiết kế fandom như một yếu tố cấu trúc theo cách K-pop đã làm. Các câu lạc bộ fan chính thức – ARMY của BTS, ONCE của TWICE, STAY của Stray Kids – hoạt động như những cộng đồng được phối hợp với hệ thống phân cấp nội bộ, các dự án có tổ chức và đầu ra có thể đo lường được. Stray Kids đã xây dựng STAY qua nhiều năm với những điểm chạm fan cụ thể: vlog, sự kiện fan-sign và chương trình thực tế tạo dựng cảm giác thân mật với từng thành viên riêng lẻ.

Hệ thống photocard là động lực có chủ đích thúc đẩy hành vi mua lặp lại. Album có nhiều phiên bản. Mỗi phiên bản bao gồm một photocard ngẫu nhiên từ đội hình nhóm. Fan muốn có bộ đầy đủ phải mua nhiều bản hoặc trao đổi trên chợ thứ cấp. Đây không phải là điều ngẫu nhiên trong nền kinh tế của ngành; nó chính là nền kinh tế của ngành.

Khái niệm vũ trụ

Tầng tham vọng nhất trong việc xây dựng thế giới của K-pop là tạo dựng vũ trụ tường thuật. SM Culture Universe của SM Entertainment kết nối nhiều nghệ sĩ vào một hệ thống hư cấu gắn kết. HYBE phát triển BTS Universe – một dòng thời gian hư cấu riêng biệt, nơi bản ngã thay thế của mỗi thành viên sống qua một câu chuyện chung xuyên suốt các MV, phim ngắn và webtoon. Sự hợp tác giữa Taeyang và Jimin (BTS) trong VIBE đã cho thấy mối quan hệ sâu sắc giữa các nhóm này vượt ra ngoài âm nhạc đến mức nào.

Bộ phim hoạt hình Netflix đưa các thần tượng K-pop đối đầu với thế lực siêu nhiên không phải là sự khác biệt so với quy ước K-pop; nó là sự mở rộng của chính phương tiện đó. K-pop luôn vận hành ở điểm giao thoa giữa giải trí và xây dựng huyền thoại.

Tại sao K-Pop là hiện tượng toàn cầu

BTS trở thành nhóm K-pop đầu tiên đạt vị trí số một trên Billboard Hot 100. BLACKPINK trở thành nghệ sĩ âm nhạc có nhiều người đăng ký nhất trên YouTube. Những thành quả này đến từ chiến lược mở rộng toàn cầu mà các công ty Hàn Quốc đã tinh chỉnh qua nhiều thập kỷ: nhắm đến Nhật Bản trước, sau đó là Đông Nam Á, rồi đến Mỹ và châu Âu.

Internet đã rút ngắn khoảng cách văn hóa. Một fan ở São Paulo và một fan ở Berlin có thể tham gia cùng một buổi phát trực tuyến tập thể cùng lúc. KATSEYE, được ghi lại trong phim tài liệu Pop Star Academy trên Netflix, đại diện cho giai đoạn tiếp theo: áp dụng hệ thống thực tập sinh Hàn Quốc để tuyển thành viên phương Tây cho thị trường toàn cầu. Cơ sở hạ tầng thần tượng giờ đây là một khuôn mẫu, không còn là sản phẩm địa phương.

Làn sóng Hàn Quốc, hay Hallyu, không đơn thuần là K-pop riêng lẻ. Nó là K-drama, K-beauty, K-food và K-pop cùng di chuyển như một sản phẩm xuất khẩu văn hóa tích hợp. K-pop là tín hiệu mạnh nhất trong hệ thống đó, nhưng nó chỉ về một điều lớn hơn: một chiến lược văn hóa quốc gia với tầm với toàn cầu đã được kiểm chứng.

Âm nhạc sẽ tiếp tục thay đổi. Hệ thống đằng sau nó là biến số ổn định, và hiểu được hệ thống đó sẽ giải thích tại sao K-pop không lụi tàn như hầu hết các trào lưu nhạc pop khác.

Thẻ: , ,

Thảo luận

Có 0 bình luận.