Bóng đá

Hansi Flick: hai chức vô địch La Liga và bài toán Champions League còn bỏ ngỏ

Penelope H. Fritz
Hansi Flick
Hansi Flick
Photo: Steffen Prößdorf / CC BY-SA 4.0, via Wikimedia Commons
Sinh24 tháng 2, 1965
Heidelberg
Nghề nghiệpHuấn luyện viên bóng đá
Danh hiệuBundesliga ×4 · World Cup 2014 · Champions League · Copa del Rey · Supercopa de España ×2
Giải thưởng cá nhânChiếc lá nguyệt quế bạc

Có một kiểu thành công tự gây ra những rắc rối cho chính nó. Khi đội bóng của Hansi Flick – Barcelona – đánh bại Real Madrid bốn lần trong các giải đấu chính thức chỉ trong một mùa giải, điều mà chưa huấn luyện viên nào làm được, nó không kết thúc cuộc tranh luận về ông; nó mở ra một cuộc tranh luận mới. Cùng một hệ thống pressing khiến Los Blancos bị bắt việt vị tới mười hai lần trong một trận đấu, giờ đây, sau lần thứ hai bị loại ở vòng knock-out châu Âu trong hai mùa giải, đang phải đối mặt với một câu hỏi khó hơn: liệu thứ bóng đá cường độ cao, được xây dựng cho nhịp độ hàng tuần của giải quốc nội, có lời giải cho logic loại trừ đầy kiên nhẫn của Champions League hay không?

Bối cảnh quan trọng hơn vẻ bề ngoài. Flick không đến với công tác quản lý bóng đá theo con đường thông thường của những cầu thủ xuất sắc. Sinh ra ở Heidelberg năm 1965, ông chơi bốn năm ở vị trí tiền vệ cho Bayern Munich vào nửa cuối thập niên 1980 – giành bốn chức vô địch Bundesliga và một DFB-Pokal – nhưng chưa bao giờ tạo được ấn tượng đủ lớn để định hình chương tiếp theo của sự nghiệp. Khi sự nghiệp cầu thủ kết thúc, ông nhận lời dẫn dắt một câu lạc bộ nhỏ ở Bammental, một thị trấn chưa đầy sáu nghìn dân thuộc bang Baden-Württemberg, và dành nhiều năm xây dựng kiến thức huấn luyện trong một môi trường không liên quan gì đến những đêm Champions League.

Năm năm làm việc tại TSG Hoffenheim – khi đó vẫn đang ở khu vực thấp hơn của bóng đá Đức – đã cho ông những thói quen có phương pháp mà sau này, dưới con mắt người ngoài, trông như thiên tài chiến thuật ở một cấp độ cao hơn. Điều Hoffenheim dạy ông không phải lý thuyết về các tình huống cố định hay những nguyên tắc pressing mà sau này ông triển khai tại Bayern; đó là sự kiên nhẫn mang tính tổ chức cần có để xây dựng một câu lạc bộ bóng đá thay vì quản lý một câu lạc bộ đã được xây dựng sẵn.

Joachim Löw bổ nhiệm Flick làm trợ lý cho đội tuyển Đức vào năm 2006, và tám năm sau đó – bao gồm chức vô địch World Cup 2014 tại Brazil – đã cho ông tiếp cận một nền giáo dục khác: cách các cầu thủ đẳng cấp suy nghĩ, khoảng cách giữa một đội bóng tốt và một đội bóng chiến thắng trong bóng đá loại trực tiếp là gì, và ý nghĩa của việc chuẩn bị cho một trận đấu duy nhất quyết định tất cả. Trận chung kết năm 2014 gặp Argentina, thắng 1-0 sau hiệp phụ, là đỉnh cao của một quá trình mà Flick đã quan sát từ cự ly gần. Ông nói rất ít về những gì mình hấp thụ từ phương pháp của Löw. Những gì ông sau đó xây dựng tại Bayern Munich cho thấy rất nhiều điều.

Khi Flick tiếp quản Bayern vào tháng 11 năm 2019, câu lạc bộ đang xếp thứ bảy và vừa thua Tottenham Hotspur. Đến tháng 8 năm sau, đội bóng này đã trở thành một trong những đội bóng lớn hiệu quả nhất của kỷ nguyên hiện đại – 30 chiến thắng từ 34 trận Bundesliga, một chuỗi bất bại tại Champions League chưa từng có câu lạc bộ châu Âu nào làm được trước đó, và hiệu suất ghi bàn 3,0 bàn mỗi trận trên mọi đấu trường. Cú ăn ba mùa giải đó – Bundesliga, DFB-Pokal và Champions League – được nối tiếp bằng bốn danh hiệu nữa trong chu kỳ 2020-21: UEFA Super Cup, DFL-Supercup và FIFA Club World Cup. Bảy danh hiệu lớn trong vòng chưa đầy mười tám tháng. Khi rời Munich vào mùa hè năm 2021, thành tích của ông là 70 chiến thắng trong 86 trận – tỷ lệ 83% vẫn thuộc hàng cao nhất trong bóng đá đỉnh cao hiện đại.

Nhiệm kỳ cùng đội tuyển quốc gia Đức sau đó là phần trong tiểu sử của Flick mà những người ủng hộ ông muốn bỏ qua, còn các nhà phê bình thì liên tục nhắc đến. World Cup 2022 tại Qatar được kỳ vọng sẽ khôi phục đội tuyển sau thất bại nhục nhã năm 2018; thay vào đó, Đức lại bị loại ngay từ vòng bảng, không thắng được Tây Ban Nha và bị Nhật Bản hạ gục. Điều tiết lộ nhiều hơn kết quả là bầu không khí trong đội – một khoảng cách được báo cáo giữa Flick và một số cầu thủ kỳ cựu, một hệ thống yêu cầu một thế hệ cầu thủ không được xây dựng cho cường độ pressing cao liên tục phải thực hiện nó, cùng với sự căng thẳng công khai với Liên đoàn bóng đá Đức (DFB) khiến cho cuộc chia tay vào tháng 9 năm 2023 đã trở nên khó tránh khỏi từ nhiều tháng trước. Công việc ở đội tuyển quốc gia đã phơi bày khoảng cách giữa việc xây dựng một thứ từ đầu – như ông đã làm tại Bayern – và việc tái tạo sức sống cho một cấu trúc vốn đã mang gánh nặng của chính nó.

Việc chuyển đến Barcelona, được công bố vào mùa hè năm 2024, mang trong mình logic của một cơ hội thứ hai được nắm bắt đúng thời điểm. Đội hình mà Flick thừa hưởng còn trẻ, kỹ thuật xuất sắc, và có Lamine Yamal – một cầu thủ xung quanh người ta có thể xây dựng toàn bộ một bản sắc chiến thuật. Mùa giải 2024-25 mang về chức vô địch La Liga, một Copa del Rey, một Supercopa de España – bao gồm chiến thắng trước Real Madrid trong trận chung kết – và bốn chiến thắng El Clásico khiến thế giới bóng đá phải chú ý. Mùa giải 2025-26 mang về chức vô địch La Liga thứ hai liên tiếp, 31 chiến thắng trong 38 trận, và một Supercopa khác. Và cùng một cái ngưỡng tứ kết tại Champions League.

Hợp đồng được gia hạn đến tháng 6 năm 2028, Flick bước vào Champions League 2026-27 với sức nặng của hai mùa giải quốc nội liên tiếp phía sau và lập luận tích lũy rằng thứ bóng đá của ông cuối cùng sẽ mang lại kết quả. Liệu Champions League có khuất phục trước những gì ông xây dựng, hay vẫn là điều khoản chưa được trả lời trong một sự nghiệp vốn đã rất ấn tượng, là câu hỏi mà hai năm tới sẽ giải đáp.

Thẻ: , , , , , , , , ,

Thảo luận

Có 0 bình luận.