Công nghệ

Bác sĩ tăng gấp 3 lần việc dùng AI — và tăng gấp 3 danh sách giới hạn

Adrian Kessler
Thêm chúng tôi trên Google

Các bác sĩ và y tá đã tích hợp AI vào thực hành hàng ngày lại là những người phản đối mạnh mẽ nhất việc mở rộng vai trò của nó. Một cuộc khảo sát với 355 bác sĩ và y tá Hoa Kỳ do Wolters Kluwer ủy quyền và thực hiện vào tháng 3 năm 2026 cho thấy việc sử dụng AI hàng ngày của các bác sĩ lâm sàng đã tăng gấp ba lần so với năm trước. Cũng trong cùng mẫu khảo sát: 74 phần trăm lo ngại công nghệ này sẽ làm xói mòn các kỹ năng lâm sàng mà nó đang thay thế, 74 phần trăm không tin tưởng vào kết quả đầu ra của nó vì hiện tượng ‘ảo giác’, và 72 phần trăm lo ngại rằng các mô hình kinh doanh dựa trên quảng cáo sẽ bóp méo các khuyến nghị y tế. Những người sử dụng AI nhiều nhất lại đang vạch ra ranh giới rõ ràng nhất.

Ranh giới đó trông như thế nào trong thực tế: hình ảnh lâm sàng và chẩn đoán nằm ở phía được chấp nhận. Tài liệu y khoa, khuyến nghị điều trị, giao tiếp với bệnh nhân và bất cứ điều gì liên quan đến phán đoán lâm sàng lại nằm ở phía không được chấp nhận. Các bác sĩ lâm sàng đã dành nhiều năm quan sát AI cải thiện khả năng đọc hình ảnh và phát hiện các bất thường – những cải thiện có thể đo lường, được công bố và được bình duyệt. Khuôn khổ dựa trên bằng chứng tương tự không tồn tại cho các ứng dụng rộng hơn mà các nhà phát triển hiện đang đẩy mạnh vào bệnh viện. Các bác sĩ không từ chối AI. Họ đang áp dụng mức độ xem xét kỹ lưỡng tương tự cho AI như họ áp dụng cho bất kỳ can thiệp lâm sàng nào khác.

Khoảng trống về quản trị là có thể đo lường được và không thu hẹp nhanh chóng. Tỷ lệ các bác sĩ lâm sàng cho biết họ biết về các chính sách quản trị AI tại cơ sở của mình đã tăng từ 21 phần trăm vào năm 2025 lên 27 phần trăm vào năm ngoái. Đó là mức tăng sáu điểm phần trăm trên một con số lẽ ra phải gần 100. Khi các cơ sở triển khai hệ thống AI cho mục đích sử dụng lâm sàng mà không có khuôn khổ quản trị tương ứng, các bác sĩ lâm sàng tự lấp đầy khoảng trống đó – đó là lý do tại sao sự phản kháng của từng cá nhân lại cao nhất ở những lĩnh vực mà sự giám sát của cơ sở là yếu nhất.

Mối lo ngại về ‘ảo giác’ không chỉ là lý thuyết. Các mô hình ngôn ngữ lớn được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng đã tạo ra thông tin nghe có vẻ hợp lý nhưng thực tế không chính xác về tương tác thuốc, liều lượng và chẩn đoán. Mối lo ngại về sự thiên vị do quảng cáo thúc đẩy phản ánh một điều có tính cấu trúc hơn: hầu hết các công cụ AI lâm sàng được xây dựng bởi các công ty có doanh thu phụ thuộc vào sự tương tác và bán thêm, chứ không phải vào kết quả của bệnh nhân. Các bác sĩ lâm sàng làm việc trong các hệ thống đó nhận ra sự lệch lạc về động cơ khuyến khích ngay cả khi các nhà cung cấp không quảng cáo điều đó.

Điều mà cuộc khảo sát mô tả không phải là chứng sợ công nghệ. Đó là một ngành nghề áp dụng các tiêu chuẩn bằng chứng một cách nhất quán. AI chẩn đoán hình ảnh đã vượt qua vì nó tạo ra một khối lượng bằng chứng được bình duyệt và trải qua các thử nghiệm lâm sàng. Các công cụ hiện đang được triển khai cho việc ghi chép tài liệu, phân loại bệnh nhân và tương tác với bệnh nhân chưa trải qua quá trình đó ở quy mô tương đương. Tờ Financial Times, đưa tin về cuộc khảo sát hôm nay, coi đây là sự phản đối. Chính xác hơn, đây là một yêu cầu về cùng một mức bằng chứng mà mọi can thiệp y tế khác phải vượt qua.

Chỉ số AI HAI Stanford năm 2026 theo dõi một mô hình tương tự trong phần y học của nó: việc áp dụng đang diễn ra nhanh hơn so với việc xác nhận, và những nơi AI lâm sàng được tích hợp nhiều nhất hiếm khi là những nơi có tài liệu về kết quả được thiết lập. Dữ liệu Wolters Kluwer bổ sung thêm góc nhìn của người hành nghề – rằng những người gần gũi nhất với công nghệ lại là những người đang nói rõ nhất về nơi bằng chứng còn thiếu.

Thẻ: , , , , ,

Thêm chúng tôi trên Google

Thảo luận

Có 0 bình luận.