Nghệ thuật

Nghệ thuật Hàn Quốc và Nhật Bản quay về nội tâm tại ART OnO ở Seoul

Mười một nghệ sĩ, hai quốc gia: ARARIO GALLERY đề xuất tại ART OnO 2026 rằng nội tâm là lãnh thổ duy nhất có thật
Lisbeth Thalberg

ARARIO GALLERY quy tụ mười một nghệ sĩ Hàn Quốc và Nhật Bản tại SETEC ở Seoul cho ART OnO 2026 — không phải một tủ kính thương mại, mà là một luận điểm chính xác về điều mà nghệ thuật đương đại Đông Bắc Á đang tìm cách nói lúc này.

Có một phẩm chất thu mình lại trong những tác phẩm mà ARARIO GALLERY đã tập hợp tại Booth 101. Không phải trốn chạy — thu mình như một phương pháp nghệ thuật. Những bức tranh, tác phẩm điêu khắc và sắp đặt trong cuộc trình bày này chia sẻ một sự từ chối mở rộng ra ngoài. Chúng nén lại. Chúng quay về phía bản ngã, ký ức, sự lo âu gần như không thể cảm nhận được đang vận hành dưới bề mặt của trải nghiệm thường nhật. Với một khán giả Việt Nam được hình thành trong truyền thống chạy từ tranh lụa Nguyễn Phan Chánh đến thế hệ Đổi Mới — từ sự tĩnh lặng nội tâm của hội họa truyền thống đến những tìm kiếm bản sắc đầy bức bối của nghệ thuật đương đại Việt Nam — thái độ này không xa lạ. Nhưng nó đến đây từ một không gian văn hóa hoàn toàn khác biệt, và chính điều đó trao cho nó sức mạnh đặc biệt.

SIM Raejung biến thái độ này thành cấu trúc: cô đơn, bất lực, xung đột giữa bản năng và chuẩn mực xã hội, được chuyển hóa thành hội họa và sắp đặt với những hình ảnh gây mất ổn định mà không tự giải thích. KANG Cheolgyu, người có triển lãm cá nhân tại ARARIO GALLERY SEOUL sẽ khai mạc vào tháng Năm năm 2026, làm việc thông qua điều mà anh tự gọi là phóng chiếu — khao khát cá nhân và lịch sử cảm xúc được chuyển hóa thành những thế giới hư cấu, tự truyện của cảm giác hơn là của sự kiện. Cùng nhau, họ phát biểu luận điểm của booth trước khi bất kỳ tác phẩm nào khác tự bộc lộ.

Luận điểm đào sâu qua ba thanh âm bổ sung. KOO Jiyoon, AN Gyungsu và Kohei YAMADA — sinh năm 1982, 1975 và 1997 — mỗi người tiếp cận phong cảnh theo cách riêng, nhưng không có phiên bản phong cảnh nào ở đây là an ủi hay toàn cảnh. KOO đọc các thành phố qua những bề mặt già nua và các lớp thời gian — những tòa nhà như thời gian tâm lý được tích lũy, một cách đọc trong bối cảnh Việt Nam cộng hưởng với truyền thống nhìn kiến trúc như kho lưu trữ ký ức tập thể, từ những ngôi nhà phố Hà Nội mang dấu vết của nhiều thế kỷ đến sự biến đổi chóng mặt của đô thị Sài Gòn đang xóa đi và tái tạo lịch sử mình cùng một lúc. AN Gyungsu tìm thấy chủ đề của mình ở những vùng ngoại vi của không gian đô thị, trong những vật liệu và địa điểm dường như bị bỏ quên hoặc vứt bỏ, khám phá trong vùng ngoại vi đó một sự nhạy cảm trôi nổi, không bén rễ. Tác phẩm trưng bày Euseuseu (2025) nắm bắt kết cấu của đá ven biển với độ chính xác gần như nhiếp ảnh mà acrylic hiếm khi đạt được — một bề mặt vừa địa chất vừa tâm lý. YAMADA, nghệ sĩ trẻ nhất trong cuộc trình bày, vượt qua ranh giới giữa thành phố và thiên nhiên qua những mảng màu hình học và sự kiềm chế trong bố cục — một ngôn ngữ hội họa trừu tượng làm hiện rõ mối quan hệ giữa môi trường và nhận thức con người.

LEE Eunsil, LIM Nosik và CHA Hyeonwook chiếm thanh âm trung gian — ký ức và trải nghiệm cá nhân, nhưng với độ chính xác tiếp cận khảo cổ học của bản ngã hơn là hoài niệm. LEE làm việc trong căng thẳng giữa ham muốn và cưỡng chế xã hội. LIM Nosik trình bày những hình ảnh bản thân bị phân mảnh, chủ thể được nhìn qua chướng ngại vật hoặc khoảng cách, không bao giờ hoàn toàn có thể đọc được. Thực hành của CHA Hyeonwook có lẽ là đặc trưng nhất về mặt vật liệu trong toàn bộ cuộc trình bày: những nét cọ khô lặp đi lặp lại trên hanji, giấy truyền thống Hàn Quốc, được phủ thêm bột màu khoáng chất — những mảnh ký ức tích lũy thành bề mặt, chính bàn tay như một hành động hồi tưởng. Tác phẩm trưng bày Seen via Day Moon (2026) có vẻ đẹp thị giác phi thường: một phong cảnh gồm những hình thành đá kỳ ảo và các thiên thể nơi vật liệu truyền thống Hàn Quốc và trí tưởng tượng vũ trụ luận va chạm với điều gì đó hoàn toàn đương đại. Câu hỏi về mối liên hệ giữa cử chỉ, vật liệu và ý nghĩa tìm thấy ở đây một tiếng vang bất ngờ với truyền thống Việt Nam — từ nghệ thuật sơn mài hiểu chất liệu như một trường ký ức sống động, đến những thực hành nghệ thuật đương đại đang tái khám phá giấy dó và các kỹ thuật thủ công truyền thống như những ngôn ngữ hoàn toàn hiện đại.

Thanh âm thứ tư — NOH Sangho, GWON Osang, Kohei NAWA — là nơi cuộc trình bày đối mặt trực tiếp nhất với ngôn ngữ của nghệ thuật đương đại như một ngành đang mở rộng. NOH Sangho sử dụng hình ảnh trực tuyến và hình ảnh được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo như vật liệu trong các tác phẩm sơn dầu trên canvas: HOLY (2026) vừa mang tính tôn giáo vừa gây mất ổn định — những vị thánh và chiến binh được lắp ráp từ cơn lũ hình ảnh của internet, một bức tranh đặt câu hỏi về ý nghĩa của việc vẽ khi các nguồn là thuật toán. Câu hỏi này có sức cộng hưởng đặc biệt ở Việt Nam, nơi mối quan hệ giữa hình ảnh, tái sản xuất và tính xác thực luôn mang tầng lớp lịch sử và chính trị phức tạp — từ áp phích tuyên truyền cách mạng đến nghệ thuật đương đại đang đàm phán với kho lưu trữ thị giác toàn cầu trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng. GWON Osang trong nhiều thập kỷ đặt câu hỏi về bản sắc của điêu khắc từ bên trong, tạo ra những tác phẩm đi qua cái nhiếp ảnh và cái ba chiều mà không định cư trong bất kỳ phần nào. Kohei NAWA — nhân vật được công nhận quốc tế nhất của booth — làm việc với vật liệu và bề mặt qua điêu khắc, sắp đặt và các phương tiện đa dạng. Tác phẩm PixCell-Random (Cloud) #09 (2026) tiếp tục cuộc điều tra dài hơi của anh về cách nhận thức được trung gian hóa bởi những vật thể được đặt giữa người xem và hình ảnh: những hình cầu thủy tinh gắn trên nền nhiếp ảnh trong khung gỗ, dường như pixel hóa một đám mây, khúc xạ nó thành điều gì đó vừa kỹ thuật số vừa xúc giác.

Cặp đôi Hàn Quốc-Nhật Bản mang một trọng lượng mà tài liệu báo chí không đặt tên trực tiếp. Quan hệ văn hóa giữa hai nước này thuộc hàng phức tạp nhất ở Đông Á — lịch sử thuộc địa, trao đổi thẩm mỹ, căng thẳng dai dẳng và ảnh hưởng lẫn nhau chân thực đang vận hành đồng thời. Đặt Kohei NAWA và Kohei YAMADA cạnh chín nghệ sĩ Hàn Quốc trong một gian hàng hội chợ nghệ thuật ở Seoul không phải là một cử chỉ trung lập. Nó đề xuất — kín đáo nhưng rõ ràng — rằng những mối quan tâm thẩm mỹ chung tạo nên một ngôn ngữ nghệ thuật khu vực vượt qua ranh giới quốc gia. Việt Nam, quốc gia có lịch sử văn hóa luôn được định hình bởi sự đàm phán giữa những ảnh hưởng đến từ nhiều hướng — từ di sản Hán học đến ảnh hưởng thực dân Pháp, từ mỹ học xã hội chủ nghĩa đến hội nhập toàn cầu hóa — được trang bị đặc biệt để đọc đề xuất này trong toàn bộ sự phức tạp của nó.

Seoul đã củng cố vị thế là thủ đô nghệ thuật thế giới trong những năm gần đây, một phần nhờ uy tín thể chế được tạo ra bởi sự xuất hiện của Frieze Seoul, một phần nhờ sự tăng trưởng phi thường của giới sưu tầm Hàn Quốc — một hiện tượng hiện đã hoàn toàn hiện diện tại các nhà đấu giá lớn và các phòng trưng bày đang ngày càng chú ý hơn đến cảnh quan đương đại Đông Á. ART OnO vận hành trong hệ sinh thái mở rộng này — không phải ở đầu quốc tế hiển thị nhất của nó, mà trong cơ sở hạ tầng hỗ trợ giữ cho một thị trường nghệ thuật nghiêm túc hoạt động được.

Điều mà cuộc trình bày của ARARIO GALLERY tại ART OnO 2026 cuối cùng cung cấp là một đối trọng — với câu chuyện về nghệ thuật đương đại Hàn Quốc như một màn trình diễn toàn cầu. Mười một nghệ sĩ, hai quốc gia, một định hướng chung: không hướng về thế giới, mà hướng về kiến trúc nội tâm của việc tồn tại trong đó. Trong một thị trường đôi khi thưởng cho sự hiển thị trên tất cả những thứ khác, booth này lập luận với độ chính xác cao cho sự sâu sắc — và nhắc nhở rằng nghệ thuật bền lâu nhất luôn là nghệ thuật từ chối để mình được nhìn thấy hoàn toàn.

Discussion

There are 0 comments.

```
?>