Phân tích

Cuộc khủng hoảng của tính xác thực trong kỷ nguyên truyền thông tổng hợp

Khi văn bản, hình ảnh và giọng nói do máy tạo ra trở thành một phần của đời sống hằng ngày, những giả định lâu nay về niềm tin và quyền tác giả đang được điều chỉnh một cách lặng lẽ. Sự chuyển dịch này cho thấy văn hóa đương đại đang thương lượng lại các khái niệm về độ tin cậy, bản sắc và nhận thức.
Molly Se-kyung

Vấn đề trở nên cấp thiết vào thời điểm này bởi những dấu hiệu từng neo giữ niềm tin đang dần mất đi sự rõ ràng. Truyền thông tổng hợp không còn tự nhận là nhân tạo; chúng hòa nhập dễ dàng vào giao tiếp thông thường. Hệ quả là các câu hỏi về điều gì là thật, ai chịu trách nhiệm và bằng chứng được nhận diện ra sao dịch chuyển từ rìa của các tranh luận kỹ thuật vào trung tâm của trải nghiệm văn hóa hằng ngày.

Trong phần lớn kỷ nguyên số, tính xác thực vận hành như một giả định thực tiễn. Một bức ảnh hàm ý có máy ảnh và một khoảnh khắc. Một giọng nói hàm ý có người nói. Một đoạn văn viết hàm ý có tác giả đã lựa chọn từng từ. Những mối liên kết này chưa bao giờ hoàn hảo, nhưng đủ đáng tin để nâng đỡ trao đổi xã hội và văn hóa. Sự lan rộng của truyền thông tổng hợp đã làm suy yếu các liên kết ấy mà chưa đưa ra một sự thay thế rõ ràng.

Điểm đặc trưng của thời điểm hiện tại không phải là sự lừa dối, mà là tính bất định. Nội dung tổng hợp không cần mang ý đồ xấu để làm lung lay niềm tin. Sức mạnh của nó nằm ở tính hợp lý. Khi bất kỳ tạo phẩm nào cũng có thể được tạo ra, chỉnh sửa hoặc tái kết hợp một cách tự động, gánh nặng diễn giải chuyển từ người sản xuất sang công chúng. Việc kiểm chứng trở thành một nhiệm vụ thường trực hơn là một ngoại lệ.

Sự chuyển dịch này tạo ra những tác động tâm lý tinh vi. Sự chú ý không còn chỉ tập trung vào điều được nói hay được trình bày, mà còn vào việc liệu có nên tin hay không. Kết quả không phải là hoài nghi thường trực, mà là một trạng thái bất an mức độ thấp đi kèm với việc tiêu thụ truyền thông hằng ngày. Con người lướt, nghe và đọc với nhận thức rằng cảm nhận đơn thuần là không đủ.

Quyền tác giả cũng trải qua một biến đổi song song. Sản phẩm sáng tạo từ lâu được đánh giá không chỉ bởi hình thức mà còn bởi nguồn gốc của nó. Việc biết ai đã tạo ra một thứ gì đó và trong điều kiện nào đã định hình cách nó được tiếp nhận. Các hệ thống tổng hợp làm phức tạp khung tham chiếu này khi tạo ra những sản phẩm trôi chảy về phong cách nhưng thiếu neo bám lịch sử. Câu hỏi không còn là liệu máy móc có thể sáng tạo hay không, mà là liệu sáng tạo còn hàm chứa một dấu ấn cá nhân hay không.

Đáp lại, những hình thức xác thực mới đang dần xuất hiện. Quy trình, bối cảnh và ý định ngày càng được coi trọng hơn so với sự độc đáo bề mặt. Công chúng ngày càng tìm kiếm dấu hiệu của sự can dự con người không phải ở độ trau chuốt, mà ở tính cụ thể, sự giới hạn và rủi ro. Điều được cảm nhận là xác thực ngày nay thường là thứ có vẻ được đặt trong một hoàn cảnh cụ thể, hơn là hoàn hảo.

Môi trường làm việc cung cấp một minh họa rõ nét. Việc viết tự động và tạo hình ảnh đã trở thành công cụ quen thuộc, đẩy nhanh những nhiệm vụ trước đây đòi hỏi lao động cá nhân. Hiệu quả này là hữu hình, nhưng đồng thời cũng làm thay đổi cách đóng góp được đo lường. Khi đầu ra có thể được tạo ra tức thì, giá trị chuyển sang phán đoán, cách đặt khung và ra quyết định. Tính xác thực gắn nhiều hơn với trách nhiệm thay vì với sản xuất.

Tương tác xã hội cũng chịu tác động. Những giọng nói và khuôn mặt có thể được mô phỏng một cách thuyết phục tạo ra sự cọ xát trong các chuẩn mực giao tiếp. Niềm tin, từng được củng cố bởi các tín hiệu giác quan, ngày càng phụ thuộc vào lịch sử quan hệ và bối cảnh thể chế. Sự quen thuộc trở nên quan trọng hơn tính tức thời. Việc biết rõ một người quan trọng hơn là nhìn thấy hay nghe thấy họ.

Điều này không hàm ý sự sụp đổ của ý nghĩa hay sự rút lui vào chủ nghĩa hoài nghi cay độc. Thay vào đó, nó gợi mở một sự hiệu chỉnh. Các xã hội đã nhiều lần thích ứng với những công nghệ làm thay đổi cách hiện thực được biểu đạt, từ in ấn đến nhiếp ảnh rồi đến truyền thông phát sóng. Mỗi giai đoạn chuyển tiếp đều làm xáo trộn những giả định hiện hữu và cuối cùng hình thành nên các quy ước mới.

Điểm khác biệt của hiện tại nằm ở tốc độ và mức độ thân mật của sự thay đổi. Các hệ thống tổng hợp vận hành ở cấp độ ngôn ngữ, hình ảnh và giọng nói — những vật liệu mà qua đó bản sắc và tri thức được biểu đạt. Việc chúng được tích hợp vào các công cụ hằng ngày khiến ranh giới giữa biểu đạt của con người và của máy móc không còn hiển hiện một cách mặc định.

Tính âm thầm của cuộc khủng hoảng này là một phần ý nghĩa của nó. Có rất ít khoảnh khắc kịch tính, không có một điểm ngoặt duy nhất. Sự điều chỉnh diễn ra trong thói quen: mức độ cẩn trọng khi đọc, tốc độ chia sẻ, lượng bối cảnh được yêu cầu. Những vi quyết định này tích tụ thành một sự chuyển dịch văn hóa rộng lớn hơn.

Trong môi trường ấy, tính xác thực trở thành vấn đề định hướng hơn là bằng chứng. Nó không phải là một thuộc tính có thể được bảo đảm từ trước, mà là một mối quan hệ cần được duy trì. Niềm tin được xây dựng thông qua tính liên tục, trách nhiệm giải trình và các khuôn khổ chung, chứ không phải qua vẻ hiện thực bề ngoài của một tạo phẩm.

Hệ quả rộng hơn là một sự thay đổi trong cách đời sống hiện đại quản lý sự bất định. Truyền thông tổng hợp không loại bỏ sự thật, nhưng khiến sự thật kém dễ nhận diện ngay lập tức. Việc điều hướng bối cảnh này đòi hỏi những dạng hiểu biết và sự kiên nhẫn mới, không như các biện pháp phòng vệ mà như những kỹ năng văn hóa thông thường.

Thời điểm hiện tại phơi bày một xã hội đang tái thương lượng mối quan hệ của mình với bằng chứng và biểu đạt. Khi tính xác thực tổng hợp trở nên phổ biến, thách thức không phải là khôi phục những chắc chắn cũ, mà là hiểu điều gì đang thay thế chúng. Trong tiến trình thương lượng đó, ý nghĩa của việc làm người trong một thế giới được trung gian hóa đang được lặng lẽ viết lại.

Bình luận

Có 0 bình luận.

```